ổi tiết
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, hiếm dùng):
- Hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm: "ổi tiết" chỉ hành vi làm nhục, xúc phạm danh dự hoặc sự trong trắng của một người, thường liên quan đến các hành vi khiếm nhã hoặc tấn công tình dục trong bối cảnh xã hội cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, hành vi ổi tiết bị lên án nặng nề. (Hành vi xúc phạm danh dự bị xã hội cũ lên án mạnh mẽ.)
- Người phụ nữ bị tố cáo vì tội ổi tiết. (Người phụ nữ bị buộc tội vì hành vi làm nhục người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ổi tiết" thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc văn học cổ, chỉ hành vi phạm tội liên quan đến danh dự.
- Luật pháp thời xưa quy định rõ về tội ổi tiết. (Luật cổ có điều khoản xử lý hành vi xúc phạm danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
Tiết hạnh (danh từ): phẩm hạnh, sự trong trắng của người phụ nữ.
- Tiết hạnh của nàng được mọi người kính trọng. (Phẩm hạnh của cô ấy được tôn vinh.)
Ô nhục (tính từ): nhục nhã, xấu hổ — trái nghĩa với danh dự.
- Hành vi đó là một sự ô nhục. (Hành vi đó gây xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Xâm phạm danh dự: hành vi xúc phạm nhân phẩm.
- Làm nhục: gây tổn thương danh dự.
- Khiếm nhã: thiếu lịch sự, thô lỗ, đặc biệt trong vấn đề tình dục.
Thành ngữ liên quan
- Ổi tiết thất thân: (cổ) mất danh dự, mất sự trong trắng.
- Nàng thà chết chứ không chịu ổi tiết thất thân. (Nàng chọn cái chết thay vì mất danh dự.)